Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 12 Tiếng Anh lớp 9 tập trung vào chủ điểm ngữ pháp về Adverbial clauses of concession, result, and reason (Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do).

Để giúp các bạn học sinh làm chủ phần kiến thức này, IELTS LangGo hướng dẫn giải các bài tập chi tiết kèm giải thích rõ ràng.

I. Adverbial clauses of concession, result and reason

(Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do)

Trước khi bắt tay vào làm bài tập, chúng ta hãy cùng ôn lại cách sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do nhé!

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ

An adverbial clause of concession expresses contrast. It is introduced with a subordinate conjunction. (Mệnh đề trạng ngữ thể hiện sự tương phản. Nó được bắt đầu bằng một liên từ phụ thuộc.)

The most common conjunctions are though and although. (Các liên từ phổ biến nhất là though và although.)

Though and although can be placed at the beginning or in the middle of the sentence. (Though và although có thể được đặt ở đầu hoặc giữa câu.)

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

An adverbial clause of result shows the result of an action or event. It is often introduced with so / such … that …. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả diễn tả kết quả của một hành động hoặc sự việc. Nó thường được giới thiệu bằng so / such … that …)

Cấu trúc:

  • so + adj + that
  • such (+ a / an) + adj + noun + that.

Example:

  • The box was so heavy that the worker couldn’t lift it up. (Chiếc hộp nặng đến mức người công nhân không thể nhấc lên được.)
  • She is such a skilful tailor that all the ladies in the neighbourhood like the clothes she makes. (Cô ấy là một thợ may khéo léo đến mức tất cả các quý bà trong khu phố đều thích những bộ quần áo cô ấy may.)

3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do

An adverbial clause of reason explains the reason why an action is done or an event happens. It is often introduced with because and since. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân giải thích lý do tại sao một hành động được thực hiện hoặc một sự việc xảy ra. Nó thường được dùng với becausesince.)

  • Since is often placed at the beginning of a sentence. (Since thường đứng ở đầu câu.)
  • Because can be placed at the beginning or in the middle of the sentence. (Because có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.)

Example:

  • James wants to become a tour guide because he loves travelling. /Because he loves travelling, James wants to become a tour guide. (James muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch vì anh ấy thích đi du lịch.)
  • Since she was late, she couldn’t join the career orientation session. (Vì cô ấy đến muộn, cô ấy không thể tham gia buổi định hướng nghề nghiệp.)

II. Lời giải A Closer Look 2 Unit 12 Tiếng Anh 9

Sau khi ôn nắm được cách dùng Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do, các bạn hãy vận dụng kiến thức vào làm các bài tập phần A Closer Look 2 nhé.

1. Choose the correct word to complete each sentence.

(Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2
Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2
Đáp án:

1. Although / But footballers are well-paid, they have short careers. 

Đáp án: Although

Dịch nghĩa: Mặc dù các cầu thủ bóng đá được trả lương cao, họ có sự nghiệp ngắn ngủi.

Giải thích: Câu này cần một liên từ đứng ở đầu câu để chỉ sự nhượng bộ chọn "Although" (mặc dù).

2. She still applied for the job so / though she had almost no chance to get it. 

Đáp án: though

Dịch nghĩa: Cô ấy vẫn nộp đơn xin việc mặc dù cô ấy gần như không có cơ hội nhận được nó.

Giải thích: Cần một từ chỉ sự nhượng bộ để nối hai vế mang ý nghĩa trái ngược nhau → chọn "though" (mặc dù).

3. Although/ However she went to the cinema early, she couldn't buy the ticket. 

Đáp án: Although

Dịch nghĩa: Mặc dù cô ấy đến rạp chiếu phim sớm, cô ấy không thể mua được vé.

Giải thích: "Although" đi kèm với một mệnh đề phụ thuộc (Subject + Verb), còn "However" thường đứng trước dấu phẩy (However, she...).

4. She has to do repetitive tasks in her job, although / but she still likes it. 

Đáp án: but

Dịch nghĩa: Cô ấy phải làm những công việc lặp đi lặp lại trong nghề của mình, nhưng cô ấy vẫn thích nó.

Giải thích: Đây là hai mệnh đề độc lập, liên kết bằng một từ chỉ sự đối lập ở giữa Dùng "but" (nhưng).

5. Though/ But Mike felt tired, he managed to finish his homework. 

Đáp án: Though

Dịch nghĩa: Mặc dù Mike cảm thấy mệt mỏi, cậu ấy vẫn cố gắng hoàn thành bài tập về nhà của mình.

Giải thích: Cần một liên từ đứng ở đầu câu để chỉ sự nhượng bộ chọn "Though" (mặc dù).

2. Complete the sentences with so or such.

(Hoàn thành các câu với so hoặc such.)

1. The factory was so far from his home that he couldn't go there to work. (Nhà máy quá xa nhà anh ấy đến nỗi anh ấy không thể đến đó làm việc.)

Giải thích: Sau từ cần điền là tính từ "far". Cấu trúc: so + adj + that.

2. Katie was such a lazy worker that no manager wanted to hire her. (Katie là một công nhân lười biếng đến nỗi không người quản lý nào muốn thuê cô ấy.)

Giải thích: Sau từ cần điền là cụm danh từ "a lazy worker". Cấu trúc: such + a/an + adj + noun + that.

3. They are such creative designers that everyone admires them. (Họ là những nhà thiết kế sáng tạo đến nỗi mọi người đều ngưỡng mộ họ.)

Giải thích: Sau từ cần điền là cụm danh từ số nhiều "creative designers". Cấu trúc: such + adj + noun + that.

4. Can you speak louder? Your voice is so soft that I can't hear you. (Bạn có thể nói to hơn không? Giọng của bạn quá nhỏ đến nỗi tôi không thể nghe thấy bạn.)

Giải thích: Sau từ cần điền là tính từ "soft". Cấu trúc: so + adj + that.

5. He is such a handsome man that many people think he could be an actor. (Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai đến nỗi nhiều người nghĩ anh ấy có thể làm diễn viên.)

Giải thích: Sau từ cần điền là cụm danh từ "a handsome man". Cấu trúc: such + a + adj + noun + that.

3. Join the sentences, using the given words in brackets.

(Nối các câu, sử dụng các từ cho sẵn trong ngoặc.)

1. Jenny didn't attend the job fair. She was ill. (because) (Jenny không tham dự hội chợ việc làm. Cô ấy bị ốm.)

→ Jenny didn't attend the job fair because she was ill. (Jenny đã không tham dự hội chợ việc làm bởi vì cô ấy bị ốm.)

2. Henry is excellent at maths. Everyone thinks he will become a mathematician. (since) (Henry học toán rất giỏi. Ai cũng nghĩ cậu ấy sẽ trở thành một nhà toán học.)

Since Henry is excellent at maths, everyone thinks he will become a mathematician. (Vì Henry cực giỏi toán, mọi người nghĩ rằng anh ấy sẽ trở thành một nhà toán học. )

3. Mai practised speaking English a lot. She wanted to get a high score on the speaking test. (because) (Mai đã luyện nói tiếng Anh rất nhiều. Cô ấy muốn đạt điểm cao trong bài kiểm tra nói.)

→ Mai practised speaking English a lot because she wanted to get a high score on the speaking test. (Mai đã luyện nói tiếng Anh rất nhiều bởi vì cô ấy muốn đạt điểm cao trong bài kiểm tra nói.)

4. Ms Nga is away this week. We'll put off the next class meeting. (since) (Cô Nga vắng mặt tuần này. Chúng ta sẽ hoãn buổi học tiếp theo.)

Since Ms Nga is away this week, we'll put off the next class meeting. (Vì tuần này cô Nga đi vắng, chúng ta sẽ hoãn buổi họp lớp tiếp theo.)

5. I couldn't go to the office on time. There was a traffic jam. (because) (Tôi không thể đến văn phòng đúng giờ. Có tắc đường.)

→ I couldn't go to the office on time because there was a traffic jam. (Tôi không thể đến văn phòng đúng giờ bởi vì có một vụ tắc đường.)

4. Rewrite each sentence. Use the given word in brackets.

(Viết lại mỗi câu. Sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)

Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2
Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2

Đáp án:

1. I forgot to bring money, so I couldn't buy the career guidebook. (because) (Tôi quên mang tiền nên không mua được cuốn cẩm nang hướng nghiệp.)

→ I couldn't buy the career guidebook because I forgot to bring money. (Tôi không thể mua cuốn sách hướng dẫn nghề nghiệp bởi vì tôi đã quên mang theo tiền.)

2. My navigation skill is very bad. I could never work as a taxi driver. (so) (Khả năng định hướng của tôi rất kém. Tôi không bao giờ có thể làm tài xế taxi được.)

→ I'm so bad at navigation that I could never work as a taxi driver. (Tôi quá tệ trong việc chuyển hướng/chỉ đường đến nỗi tôi không bao giờ có thể làm tài xế taxi.)

3. Sally couldn't use the computer. There was a power cut. (since) (Sally không thể sử dụng máy tính. Nhà bị mất điện.)

→ Since there was a power cut, Sally couldn't use the computer. (Vì bị cúp điện, Sally đã không thể sử dụng máy tính.)

4. She had a university degree, but she couldn't find a good job. (although) (Cô ấy có bằng đại học, nhưng không tìm được việc làm tốt.)

→ Although she had a university degree, she couldn't find a good job. (Mặc dù cô ấy có bằng đại học, cô ấy không thể tìm được một công việc tốt.)

5. The florist was very skilful. Her flower shop attracted many customers. (such) (Người bán hoa rất khéo tay. Cửa hàng hoa của cô ấy thu hút rất nhiều khách hàng.)

→ She was such a skilful florist that her flower shop attracted many customers. (Cô ấy là một người bán hoa khéo léo đến nỗi cửa hàng hoa của cô ấy đã thu hút rất nhiều khách hàng.)

5. Complete the sentences with your own ideas. Then exchange them with a partner.

(Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn. Sau đó trao đổi với bạn bè.)

Dưới đây là các câu trả lời gợi ý, các bạn hoàn toàn có thể sáng tạo thêm ý tưởng của riêng mình nhé!

1. Although my sister is a fashion designer, she rarely buys new clothes for herself. (Mặc dù chị tôi là một nhà thiết kế thời trang, chị ấy hiếm khi mua quần áo mới cho bản thân.)

2. I want to become a pilot because I love flying and travelling around the world. (Tôi muốn trở thành một phi công bởi vì tôi yêu thích việc bay lượn và đi du lịch vòng quanh thế giới.)

3. My father has such a hard job that he is always exhausted when he comes home. (Bố tôi có một công việc vất vả đến nỗi ông ấy luôn kiệt sức khi về đến nhà.)

4. Since most vocational courses take a short time to finish, students can start working and earning money earlier. (Vì hầu hết các khóa học nghề đều mất ít thời gian để hoàn thành, học sinh có thể bắt đầu làm việc và kiếm tiền sớm hơn.)

5. The garment worker felt so bored that she decided to quit her job. (Người công nhân may cảm thấy quá nhàm chán đến nỗi cô ấy quyết định nghỉ việc.)

Hy vọng rằng với phần đáp án các bài tập A Closer Look 2 Unit 12 lớp 9 trên đây, bạn đã hiểu rõ cách dùng mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do.

Đừng quên luyện tập thêm và cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài học tiếp theo của unit nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ