Phần A Closer Look 2 Unit 12 Tiếng Anh lớp 9 tập trung vào chủ điểm ngữ pháp về Adverbial clauses of concession, result, and reason (Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do).
Để giúp các bạn học sinh làm chủ phần kiến thức này, IELTS LangGo hướng dẫn giải các bài tập chi tiết kèm giải thích rõ ràng.
(Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do)
Trước khi bắt tay vào làm bài tập, chúng ta hãy cùng ôn lại cách sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do nhé!
An adverbial clause of concession expresses contrast. It is introduced with a subordinate conjunction. (Mệnh đề trạng ngữ thể hiện sự tương phản. Nó được bắt đầu bằng một liên từ phụ thuộc.)
The most common conjunctions are though and although. (Các liên từ phổ biến nhất là though và although.)
Though and although can be placed at the beginning or in the middle of the sentence. (Though và although có thể được đặt ở đầu hoặc giữa câu.)
An adverbial clause of result shows the result of an action or event. It is often introduced with so / such … that …. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả diễn tả kết quả của một hành động hoặc sự việc. Nó thường được giới thiệu bằng so / such … that …)
Cấu trúc:
Example:
An adverbial clause of reason explains the reason why an action is done or an event happens. It is often introduced with because and since. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân giải thích lý do tại sao một hành động được thực hiện hoặc một sự việc xảy ra. Nó thường được dùng với because và since.)
Example:
Sau khi ôn nắm được cách dùng Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do, các bạn hãy vận dụng kiến thức vào làm các bài tập phần A Closer Look 2 nhé.
(Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. Although / But footballers are well-paid, they have short careers.
→ Đáp án: Although
Dịch nghĩa: Mặc dù các cầu thủ bóng đá được trả lương cao, họ có sự nghiệp ngắn ngủi.
Giải thích: Câu này cần một liên từ đứng ở đầu câu để chỉ sự nhượng bộ → chọn "Although" (mặc dù).
2. She still applied for the job so / though she had almost no chance to get it.
→ Đáp án: though
Dịch nghĩa: Cô ấy vẫn nộp đơn xin việc mặc dù cô ấy gần như không có cơ hội nhận được nó.
Giải thích: Cần một từ chỉ sự nhượng bộ để nối hai vế mang ý nghĩa trái ngược nhau → chọn "though" (mặc dù).
3. Although/ However she went to the cinema early, she couldn't buy the ticket.
→ Đáp án: Although
Dịch nghĩa: Mặc dù cô ấy đến rạp chiếu phim sớm, cô ấy không thể mua được vé.
Giải thích: "Although" đi kèm với một mệnh đề phụ thuộc (Subject + Verb), còn "However" thường đứng trước dấu phẩy (However, she...).
4. She has to do repetitive tasks in her job, although / but she still likes it.
→ Đáp án: but
Dịch nghĩa: Cô ấy phải làm những công việc lặp đi lặp lại trong nghề của mình, nhưng cô ấy vẫn thích nó.
Giải thích: Đây là hai mệnh đề độc lập, liên kết bằng một từ chỉ sự đối lập ở giữa → Dùng "but" (nhưng).
5. Though/ But Mike felt tired, he managed to finish his homework.
→ Đáp án: Though
Dịch nghĩa: Mặc dù Mike cảm thấy mệt mỏi, cậu ấy vẫn cố gắng hoàn thành bài tập về nhà của mình.
Giải thích: Cần một liên từ đứng ở đầu câu để chỉ sự nhượng bộ → chọn "Though" (mặc dù).
(Hoàn thành các câu với so hoặc such.)
1. The factory was so far from his home that he couldn't go there to work. (Nhà máy quá xa nhà anh ấy đến nỗi anh ấy không thể đến đó làm việc.)
Giải thích: Sau từ cần điền là tính từ "far". Cấu trúc: so + adj + that.
2. Katie was such a lazy worker that no manager wanted to hire her. (Katie là một công nhân lười biếng đến nỗi không người quản lý nào muốn thuê cô ấy.)
Giải thích: Sau từ cần điền là cụm danh từ "a lazy worker". Cấu trúc: such + a/an + adj + noun + that.
3. They are such creative designers that everyone admires them. (Họ là những nhà thiết kế sáng tạo đến nỗi mọi người đều ngưỡng mộ họ.)
Giải thích: Sau từ cần điền là cụm danh từ số nhiều "creative designers". Cấu trúc: such + adj + noun + that.
4. Can you speak louder? Your voice is so soft that I can't hear you. (Bạn có thể nói to hơn không? Giọng của bạn quá nhỏ đến nỗi tôi không thể nghe thấy bạn.)
Giải thích: Sau từ cần điền là tính từ "soft". Cấu trúc: so + adj + that.
5. He is such a handsome man that many people think he could be an actor. (Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai đến nỗi nhiều người nghĩ anh ấy có thể làm diễn viên.)
Giải thích: Sau từ cần điền là cụm danh từ "a handsome man". Cấu trúc: such + a + adj + noun + that.
(Nối các câu, sử dụng các từ cho sẵn trong ngoặc.)
1. Jenny didn't attend the job fair. She was ill. (because) (Jenny không tham dự hội chợ việc làm. Cô ấy bị ốm.)
→ Jenny didn't attend the job fair because she was ill. (Jenny đã không tham dự hội chợ việc làm bởi vì cô ấy bị ốm.)
2. Henry is excellent at maths. Everyone thinks he will become a mathematician. (since) (Henry học toán rất giỏi. Ai cũng nghĩ cậu ấy sẽ trở thành một nhà toán học.)
→ Since Henry is excellent at maths, everyone thinks he will become a mathematician. (Vì Henry cực giỏi toán, mọi người nghĩ rằng anh ấy sẽ trở thành một nhà toán học. )
3. Mai practised speaking English a lot. She wanted to get a high score on the speaking test. (because) (Mai đã luyện nói tiếng Anh rất nhiều. Cô ấy muốn đạt điểm cao trong bài kiểm tra nói.)
→ Mai practised speaking English a lot because she wanted to get a high score on the speaking test. (Mai đã luyện nói tiếng Anh rất nhiều bởi vì cô ấy muốn đạt điểm cao trong bài kiểm tra nói.)
4. Ms Nga is away this week. We'll put off the next class meeting. (since) (Cô Nga vắng mặt tuần này. Chúng ta sẽ hoãn buổi học tiếp theo.)
→ Since Ms Nga is away this week, we'll put off the next class meeting. (Vì tuần này cô Nga đi vắng, chúng ta sẽ hoãn buổi họp lớp tiếp theo.)
5. I couldn't go to the office on time. There was a traffic jam. (because) (Tôi không thể đến văn phòng đúng giờ. Có tắc đường.)
→ I couldn't go to the office on time because there was a traffic jam. (Tôi không thể đến văn phòng đúng giờ bởi vì có một vụ tắc đường.)
(Viết lại mỗi câu. Sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)
Đáp án:
1. I forgot to bring money, so I couldn't buy the career guidebook. (because) (Tôi quên mang tiền nên không mua được cuốn cẩm nang hướng nghiệp.)
→ I couldn't buy the career guidebook because I forgot to bring money. (Tôi không thể mua cuốn sách hướng dẫn nghề nghiệp bởi vì tôi đã quên mang theo tiền.)
2. My navigation skill is very bad. I could never work as a taxi driver. (so) (Khả năng định hướng của tôi rất kém. Tôi không bao giờ có thể làm tài xế taxi được.)
→ I'm so bad at navigation that I could never work as a taxi driver. (Tôi quá tệ trong việc chuyển hướng/chỉ đường đến nỗi tôi không bao giờ có thể làm tài xế taxi.)
3. Sally couldn't use the computer. There was a power cut. (since) (Sally không thể sử dụng máy tính. Nhà bị mất điện.)
→ Since there was a power cut, Sally couldn't use the computer. (Vì bị cúp điện, Sally đã không thể sử dụng máy tính.)
4. She had a university degree, but she couldn't find a good job. (although) (Cô ấy có bằng đại học, nhưng không tìm được việc làm tốt.)
→ Although she had a university degree, she couldn't find a good job. (Mặc dù cô ấy có bằng đại học, cô ấy không thể tìm được một công việc tốt.)
5. The florist was very skilful. Her flower shop attracted many customers. (such) (Người bán hoa rất khéo tay. Cửa hàng hoa của cô ấy thu hút rất nhiều khách hàng.)
→ She was such a skilful florist that her flower shop attracted many customers. (Cô ấy là một người bán hoa khéo léo đến nỗi cửa hàng hoa của cô ấy đã thu hút rất nhiều khách hàng.)
(Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn. Sau đó trao đổi với bạn bè.)
Dưới đây là các câu trả lời gợi ý, các bạn hoàn toàn có thể sáng tạo thêm ý tưởng của riêng mình nhé!
1. Although my sister is a fashion designer, she rarely buys new clothes for herself. (Mặc dù chị tôi là một nhà thiết kế thời trang, chị ấy hiếm khi mua quần áo mới cho bản thân.)
2. I want to become a pilot because I love flying and travelling around the world. (Tôi muốn trở thành một phi công bởi vì tôi yêu thích việc bay lượn và đi du lịch vòng quanh thế giới.)
3. My father has such a hard job that he is always exhausted when he comes home. (Bố tôi có một công việc vất vả đến nỗi ông ấy luôn kiệt sức khi về đến nhà.)
4. Since most vocational courses take a short time to finish, students can start working and earning money earlier. (Vì hầu hết các khóa học nghề đều mất ít thời gian để hoàn thành, học sinh có thể bắt đầu làm việc và kiếm tiền sớm hơn.)
5. The garment worker felt so bored that she decided to quit her job. (Người công nhân may cảm thấy quá nhàm chán đến nỗi cô ấy quyết định nghỉ việc.)
Hy vọng rằng với phần đáp án các bài tập A Closer Look 2 Unit 12 lớp 9 trên đây, bạn đã hiểu rõ cách dùng mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do.
Đừng quên luyện tập thêm và cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài học tiếp theo của unit nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ